chữ tòng
"Tam tòng tứ đức" là những chuẩn mực đạo đức khắt khe đối với người phụ nữ thời phong kiến, trong đó "chữ tòng" là một phần quan trọng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ Hán cổ chỉ sự vâng lời, phục tùng: "chữ tòng" là một khái niệm trong Nho giáo, đặc biệt gắn với đức tính của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, mang nghĩa là sự tuân theo, vâng lời chồng và gia đình nhà chồng.
- Quan niệm đạo đức truyền thống: "chữ tòng" thường được nhắc đến trong cụm "tam tòng" (ba điều phải theo: theo cha, theo chồng, theo con), nhấn mạnh vai trò phụ thuộc của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội cũ, phụ nữ bị ràng buộc bởi chữ tòng, phải vâng lời chồng tuyệt đối. (Trong xã hội phong kiến, người phụ nữ phải tuân theo mệnh lệnh của chồng một cách tuyệt đối.)
- Chữ tòng là một trong những đức tính được đề cao ở người phụ nữ thời xưa. (Sự vâng lời được coi là đức hạnh quan trọng đối với phụ nữ thời phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tam tòng": ba điều phải theo của phụ nữ (theo cha khi ở nhà, theo chồng khi lấy chồng, theo con khi chồng mất).
- Tam tòng là quy tắc đạo đức khắt khe đối với phụ nữ thời phong kiến. (Ba điều phải theo là chuẩn mực nghiêm ngặt dành cho phụ nữ xưa.)
"tòng phu": vâng lời chồng, phục tùng chồng.
- Quan niệm tòng phu đã ăn sâu vào tư tưởng của nhiều người. (Ý thức vâng lời chồng đã trở thành niềm tin cố hữu trong nhiều tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
Tòng (động từ, Hán Việt): theo, tuân theo.
- Tòng quân (đi theo quân đội, nhập ngũ).
Phục tùng (động từ): vâng lời, tuân theo mệnh lệnh.
- Cô ấy phục tùng ý muốn của cha mẹ. (Cô ấy tuân theo mong muốn của cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Vâng lời: làm theo lời dạy bảo.
- Tuân theo: chấp hành, làm đúng theo quy định.
- Phục tùng: chịu sự chi phối, điều khiển.
Thành ngữ liên quan
- Tam tòng tứ đức: bốn đức tính (công, dung, ngôn, hạnh) và ba điều phải theo của phụ nữ thời phong kiến.
- Tam tòng tứ đức là khuôn mẫu đạo đức cho phụ nữ xưa. (Ba điều phải theo và bốn đức hạnh là chuẩn mực sống của phụ nữ thời phong kiến.)